Bản dịch của từ 环肥 trong tiếng Việt

环肥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊhuanthanh sắc

环肥 (Danh từ)

huán féi
01

Danh từ: chỉ mỹ nhân tròn trịa, thân hình đầy đặn, mập mạp nhưng vẫn xinh đẹp (theo hình tượng mỹ nhân Trương Lạc, 杨玉环).

唐玄宗贵妃杨玉环体胖而貌美,因以“环肥”指体态丰满的美女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 环肥

huán

féi

Các từ liên quan

环丘
环中
环主
环人
环介
环
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
環, 𡑡, 𤧖, 𤨔, 𨰄
Hình thái radical:
⿰,⺩,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一ノ丨丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép