Bản dịch của từ 环草 trong tiếng Việt

环草

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊhuanthanh sắc

环草 (Thành ngữ)

huán cǎo
01

Đan một cọng cỏ giữa các ngón tay thể hiện sự biết ơn, báo đáp ân nghĩa và suốt đời không bao giờ quên (ám chỉ nói trung thành, báo ơn).

衔环结草。谓感恩报德,至死不忘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 环草

huán

cǎo

Các từ liên quan

环丘
环中
环主
环人
环介
草上霜
草上飞
草丛
草人
环
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
環, 𡑡, 𤧖, 𤨔, 𨰄
Hình thái radical:
⿰,⺩,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一ノ丨丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép