Bản dịch của từ 环蚀 trong tiếng Việt
环蚀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | h | uan | thanh sắc |
环蚀 (Danh từ)
【huán shí】
01
Hiện tượng ăn mòn tạo thành hình vòng hoặc vòng tròn trên bề mặt vật liệu do tác động hóa học hoặc điện hóa.
见“环食”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 环蚀
huán
环
shí
蚀
Các từ liên quan
环丘
环中
环主
环人
环介
蚀亏
蚀刻
蚀剥
蚀啮
蚀损
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 環, 𡑡, 𤧖, 𤨔, 𨰄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,不
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一ノ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
萈
環
䦡
㶎
羦
㡲
還
蒝
䥧
缳
㿪
鐶
瑢
琺
瑞
璕
㼈
㺨
琈
㻁
玚
㻬
㻎
瑋
殀
居
佻
㹣
坭
拖
姍
郀
苾
畁
绅
㰡
环境
环节
环保
循环
耳环
环绕
环岛
光环
环视
环游
