Bản dịch của từ 环镇 trong tiếng Việt
环镇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | h | uan | thanh sắc |
环镇 (Danh từ)
【huán zhèn】
01
Vùng núi bao quanh, núi chủ yếu xung quanh một khu vực như bốn hướng Đông, Tây, Nam, Bắc.
周围的大山。镇,一方的主山。指东﹑西﹑南﹑北四岳。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 环镇
huán
环
zhèn
镇
Các từ liên quan
环丘
环中
环主
环人
环介
镇临
镇俗
镇公所
镇军
镇南关大捷
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 環, 𡑡, 𤧖, 𤨔, 𨰄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,不
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一ノ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
萈
環
䦡
㶎
羦
㡲
還
蒝
䥧
缳
㿪
鐶
瑢
琺
瑞
璕
㼈
㺨
琈
㻁
玚
㻬
㻎
瑋
殀
居
佻
㹣
坭
拖
姍
郀
苾
畁
绅
㰡
环境
环节
环保
循环
耳环
环绕
环岛
光环
环视
环游
