Bản dịch của từ 现世生苗 trong tiếng Việt
现世生苗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
现世生苗 (Tính từ)
【xiàn shì shēng miáo】
01
(Hiệu quả) Hiệu quả tại chỗ; có tác dụng ngay lập tức (có thể dùng như một ẩn dụ, ám chỉ những việc có kết quả ngay lập tức)
谓眼前即可收效。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 现世生苗
xiàn
现
shì
世
shēng
生
miáo
苗
Các từ liên quan
现下
现丑
现世
现世宝
现世报
世上
世上无难事
世上无难事,只怕有心人
世不曾
世世
生一
生三
生上起下
生不逢场
苗嗣
苗圃
苗头
苗姜
苗子
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
- Các biến thể:
- 現
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,见
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
豏
羨
埳
㯠
䏹
憪
溓
限
䨷
腺
㲽
䉯
瑓
璃
珽
琴
瑧
㻒
琖
璂
珺
瑍
瑂
玎
𠗅
乶
鸤
苢
夌
㸚
依
陊
线
彔
拂
䏘
现在
实现
发现
现金
表现
现代
呈现
现实
出现
体现
