Bản dịch của từ 现代五项 trong tiếng Việt
现代五项
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
现代五项 (Danh từ)
【xiàn dài wǔ xiàng】
01
Một môn thể thao tổng hợp bao gồm năm nội dung: đua ngựa vượt chướng ngại vật, đấu kiếm, bắn súng, bơi lội và chạy việt dã.
综合性体育比赛项目之一。由依次进行的越野障碍赛马、击剑、射击、游泳和越野赛跑五个项目组成。比赛每天进行一项,连续五天赛完,以各单项积分总和计算成绩。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 现代五项
xiàn
现
dài
代
wǔ
五
xiàng
项
Các từ liên quan
现下
现丑
现世
现世宝
现世报
代为
代为说项
代书
代乳粉
五一六通知
五一节
五丁
五七
项下
项别骓
项发口纵
项圈
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
- Các biến thể:
- 現
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,见
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
豏
羨
埳
㯠
䏹
憪
溓
限
䨷
腺
㲽
䉯
瑓
璃
珽
琴
瑧
㻒
琖
璂
珺
瑍
瑂
玎
𠗅
乶
鸤
苢
夌
㸚
依
陊
线
彔
拂
䏘
现在
实现
发现
现金
表现
现代
呈现
现实
出现
体现
