Bản dịch của từ 现代史 trong tiếng Việt
现代史
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
现代史 (Danh từ)
【xiàn dài shǐ】
01
Lịch sử hiện đại (thời kỳ lịch sử từ cuối nhà Thanh về sau ở Trung Quốc — tức 'lịch sử cận đại -> hiện đại' theo sử học Trung Quốc)
我国史家大抵称自清代以来的历史为现代史。
Ví dụ
02
Lịch sử hiện đại; thời đại gần đây (thường chỉ từ cuối thế kỷ XIX đến nay)
或称为「现世史」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 现代史
xiàn
现
dài
代
shǐ
史
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
- Các biến thể:
- 現
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,见
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
豏
羨
埳
㯠
䏹
憪
溓
限
䨷
腺
㲽
䉯
瑓
璃
珽
琴
瑧
㻒
琖
璂
珺
瑍
瑂
玎
𠗅
乶
鸤
苢
夌
㸚
依
陊
线
彔
拂
䏘
现在
实现
发现
现金
表现
现代
呈现
现实
出现
体现
