Bản dịch của từ 现代汉语词典 trong tiếng Việt

现代汉语词典

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

现代汉语词典 (Danh từ)

xiàn dài hàn yǔ cí diǎn
01

Từ điển tiếng Hán hiện đại, ghi chép từ vựng tiếng Trung.

中国社会科学院语言研究所词典编辑室编,商务印书馆1978年出版。以记录普通话语汇为主,包括字、词、词组、熟语、成语等约五万六千余条,二百七十余万字。1989年出版补编,收字、词约二万条。1996年出版修订本,收字、词六万余条,三百余万字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 现代汉语词典

xiàn

dài

hàn

diǎn

Các từ liên quan

现下
现丑
现世
现世宝
现世报
代为
代为说项
代书
代乳粉
汉中
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
词丈
词不达意
词不逮意
典业
典丽
典乐
现
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,见
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép