Bản dịch của từ 现代逻辑 trong tiếng Việt
现代逻辑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
现代逻辑 (Danh từ)
【xiàn dài luó jí】
01
Hệ thống logic hình thức dựa trên lý thuyết số và ứng dụng của nó.
数理逻辑和应用数理逻辑而形成的逻辑系统。其基本特点是形式化,就是用一套特制的表意符号去表示概念、判断、推理,获得它们的形式结构,从而把对概念、判断、推理的研究转化为对形式系统中符号的研究。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 现代逻辑
xiàn
现
dài
代
luó
逻
jí
辑
Các từ liên quan
现下
现丑
现世
现世宝
现世报
代为
代为说项
代书
代乳粉
逻主
逻事
逻些
逻人
逻伺
辑佚
辑刊
辑刻
辑印
辑合
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
- Các biến thể:
- 現
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,见
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
豏
羨
埳
㯠
䏹
憪
溓
限
䨷
腺
㲽
䉯
瑓
璃
珽
琴
瑧
㻒
琖
璂
珺
瑍
瑂
玎
𠗅
乶
鸤
苢
夌
㸚
依
陊
线
彔
拂
䏘
现在
实现
发现
现金
表现
现代
呈现
现实
出现
体现
