Bản dịch của từ 现化 trong tiếng Việt

现化

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

现化 (Danh từ)

xiàn huà
01

Hóa thân xuất hiện của Phật hoặc Bồ Tát tại trần gian (hiện thân thần linh); Hán-Việt: hiện hóa (hiện thân của thần Phật).

佛教所称佛或菩萨在人间显现的化身。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 现化

xiàn

huà

Các từ liên quan

现下
现丑
现世
现世宝
现世报
化为泡影
现
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,见
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép