Bản dịch của từ 现在 trong tiếng Việt

现在

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

现在 (Danh từ)

xiàn zài
01

Hiện tại; hiện nay; bây giờ; hiện giờ; lúc này

这个时候,指说话的时候,有时包括说话前后或长或短的一段时间 (区别于''过去''或''将来'')

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 现在

xiàn

zài

Các từ liên quan

现下
现丑
现世
现世宝
现世报
在三
在上
在下
在世
现
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,见
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép