Bản dịch của từ 现场会 trong tiếng Việt
现场会
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
现场会 (Danh từ)
【xiàn chǎng huì】
01
Hội nghị tổ chức tại nơi sản xuất hoặc nơi có tính chất công việc điển hình.
在生产场地或出现工作典型的地方召开的有关会议。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 现场会
xiàn
现
chǎng
场
huì
会
Các từ liên quan
现下
现丑
现世
现世宝
现世报
场人
场化
会丧
会串
会事
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
- Các biến thể:
- 現
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,见
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
豏
羨
埳
㯠
䏹
憪
溓
限
䨷
腺
㲽
䉯
瑓
璃
珽
琴
瑧
㻒
琖
璂
珺
瑍
瑂
玎
𠗅
乶
鸤
苢
夌
㸚
依
陊
线
彔
拂
䏘
现在
实现
发现
现金
表现
现代
呈现
现实
出现
体现
