Bản dịch của từ 现成饭 trong tiếng Việt
现成饭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
现成饭 (Danh từ)
【xiàn chéng fàn】
01
Món ăn đã được chuẩn bị sẵn. Nghĩa bóng là hưởng thành quả mà không cần lao động.
已经安排好的饭食。比喻没有经过自己的劳动,坐享其成。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 现成饭
xiàn
现
chéng
成
fàn
饭
Các từ liên quan
现下
现丑
现世
现世宝
现世报
成丁
成世
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
- Các biến thể:
- 現
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,见
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
豏
羨
埳
㯠
䏹
憪
溓
限
䨷
腺
㲽
䉯
瑓
璃
珽
琴
瑧
㻒
琖
璂
珺
瑍
瑂
玎
𠗅
乶
鸤
苢
夌
㸚
依
陊
线
彔
拂
䏘
现在
实现
发现
现金
表现
现代
呈现
现实
出现
体现
