Bản dịch của từ 现行价格 trong tiếng Việt

现行价格

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

现行价格 (Cụm từ)

xiàn xíng jià gé
01

“不变价格”的对称。报告期工业产品的出厂价格、商业的批发价格和零售价格等。统计中用以计算报告期产值或销售额等价值指标的实际水平。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 现行价格

xiàn

xíng

jià

Các từ liên quan

现下
现丑
现世
现世宝
现世报
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
价人
价位
价例
价值
价值尺度
格五
现
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,见
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép