Bản dịch của từ 现金支票 trong tiếng Việt
现金支票
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
现金支票 (Danh từ)
【xiàn jīn zhī piào】
01
Séc tiền mặt (để rút tiền từ ngân hàng)
“转帐支票”的对称。存款人用以向开户银行提取现金或交收款人自行向银行领取现金的票据。支票的一种。按照我国银行结算办法和现金管理规定,企事业、机关、团体等单位,只能在允许使用现金的范围内使用现金支票。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 现金支票
xiàn
现
jīn
金
zhī
支
piào
票
Các từ liên quan
现下
现丑
现世
现世宝
现世报
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
票价
票健
票儿银
票写
票勇
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
- Các biến thể:
- 現
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,见
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
豏
羨
埳
㯠
䏹
憪
溓
限
䨷
腺
㲽
䉯
瑓
璃
珽
琴
瑧
㻒
琖
璂
珺
瑍
瑂
玎
𠗅
乶
鸤
苢
夌
㸚
依
陊
线
彔
拂
䏘
现在
实现
发现
现金
表现
现代
呈现
现实
出现
体现
