Bản dịch của từ 现钟弗打 trong tiếng Việt

现钟弗打

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

现钟弗打 (Thành ngữ)

xiàn zhōng fú dǎ
01

比喻有现成的东西却不利用已有成品却不开动不加利用。→ “ đồ sẵn đó mà không dùng”

比喻有现成的东西却不加利用。同“现钟不打”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 现钟弗打

xiàn

zhōng

Các từ liên quan

现下
现丑
现世
现世宝
现世报
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
弗与
弗及
弗吊
弗咈
弗啻
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
现
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,见
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép