Bản dịch của từ 现银子 trong tiếng Việt

现银子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

现银子 (Danh từ)

xiàn yín zi
01

Tiền mặt, tiền bạc bằng tiền thật (tiền lưu hành ngay lập tức)

现银。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 现银子

xiàn

yín

zi

Các từ liên quan

现下
现丑
现世
现世宝
现世报
银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
现
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,见
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép