Bản dịch của từ 玱玱 trong tiếng Việt
玱玱
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāng | ㄑㄧㄤ | q | iang | thanh ngang |
玱玱 (Thán từ)
【qiāng qiāng】
01
Từ tượng thanh: tiếng va chạm của ngọc, âm thanh trong trẻo, vang và khe khẽ (cũng chỉ những âm thanh thanh thoát, trong trẻo).
象声词。玉相击的声音。亦泛指清越的声音。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玱玱
qiāng
玱
- Bính âm:
- 【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【THƯƠNG】
- Các biến thể:
- 瑲
- Hình thái radical:
- ⿰⺩仑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノ丶フフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枪
嗴
嶈
锵
鏹
羗
蹡
牄
戕
鏘
𠒌
呛
苍
舱
鶬
螥
鸧
伧
嵢
瑲
獊
滄
仓
仺
王
玒
玸
㻪
理
瓏
珚
瑵
玻
珊
㻮
玵
舠
㰢
钒
抯
怶
𠈗
疝
岣
岾
净
非
忽
