Bản dịch của từ 玲珑剔透 trong tiếng Việt
玲珑剔透
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
玲珑剔透 (Thành ngữ)
【líng lóng tī tòu】
01
Thông minh lanh lợi
形容人聪明伶俐
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tinh xảo đặc sắc
形容器物细致,孔穴明晰,结构奇巧 (多指镂空的手工艺品和供玩赏的太湖石等)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玲珑剔透
líng
玲
lóng
珑
tī
剔
tòu
透
Các từ liên quan
玲玎
玲玲
玲珑
玲珑小巧
玲珑透漏
珑松
珑玲
珑珑
珑珑兀兀
珑璁
剔亮
剔剔挞挞
剔发
剔团圆
透串
透井
透亮
透亮儿
透体
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 𤫩, 玲
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,令
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龄
㻏
䖅
醽
䚖
靈
瓴
翎
齡
䴇
䄥
孁
璜
玳
璎
㻘
琎
璞
琄
珫
瑡
瑇
琘
瑨
砍
姸
勀
乗
𠁰
祔
㪃
䀚
茧
𠀺
陣
昴
玲珑
玲玲
美玲
丁玲
珑玲
玎玲
张爱玲
林志玲
郑裕玲
梵婀玲
