Bản dịch của từ 玲珑小巧 trong tiếng Việt

玲珑小巧

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

玲珑小巧 (Thành ngữ)

líng lóng xiáo qiǎo
01

Con con

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玲珑小巧

líng

lóng

xiǎo

qiǎo

Các từ liên quan

玲玎
玲玲
玲珑
玲珑剔透
玲珑透漏
珑松
珑玲
珑珑
珑珑兀兀
珑璁
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
玲
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
𤫩, 玲
Hình thái radical:
⿰,⺩,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép