Bản dịch của từ 玳瑁的简称 trong tiếng Việt
玳瑁的简称
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
玳瑁的简称 (Danh từ)
【dài mào de jiǎn chēng】
01
Mồi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玳瑁的简称
dài
玳
mào
瑁
de
的
jiǎn
简
chēng
称
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐẠI】
- Các biến thể:
- 瑇, 蝳, 𣫹, 𤱢, 鴏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,代
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノ丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駘
鮘
柋
㫹
鴏
袋
釱
瑇
蚮
戴
軑
垈
瑤
瑵
璊
瑣
珋
瓏
玱
琊
㻉
瑰
瓘
㻣
𠓫
衭
䒹
姭
洘
迿
紇
某
䀚
宦
㝓
胢
玳瑁
玳瑁壳
玳玳花
玳瑁眼镜
仿制玳瑁
