Bản dịch của từ 玷 trong tiếng Việt
玷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diàn | ㄉㄧㄢˋ | d | ian | thanh huyền |
玷 (Danh từ)
【diàn】
01
Tì vết (trên viên ngọc trắng); tỳ vết
白玉上面的斑点
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Làm bẩn; làm nhơ; làm xấu
使有污点
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIẾM】
- Các biến thể:
- 掂, 㓠
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
奠
佃
㶘
㼭
㞟
惦
鈿
坫
磹
钿
䧃
橝
琀
瓃
璘
琝
㻩
珔
瓑
㻊
㻥
㻁
瑨
㻵
沗
洂
匍
𠀷
赴
玶
垪
𠁰
舤
陝
养
荕
玷污
玷辱
瑕玷
玷污险
玷辱门庭
