Bản dịch của từ 玺唤 trong tiếng Việt

玺唤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

玺唤 (Danh từ)

xǐ huàn
01

Tên truyền thuyết của một nước/đất nước cổ (theo truyền thuyết)

传说中的古国名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玺唤

huàn

Các từ liên quan

玺书
玺册
玺剑
玺室
玺封
唤仗
唤作
唤做
唤则
唤取
玺
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
璽, 鉨, 鉩, 壐, 鈢, 𡊒, 𤨐, 𤫆, 𨮪, 𩂊
Hình thái radical:
⿱,尔,玉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép