Bản dịch của từ 玺封 trong tiếng Việt

玺封

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

玺封 (Danh từ)

xǐ fēng
01

Niêm phong văn thư bằng ấn (đóng ấn tín lên văn kiện để封口), tức là chỗ niêm, dấu ấn trên thư tấu

盖上玺印的文书封口。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玺封

fēng

Các từ liên quan

玺书
玺册
玺剑
玺唤
玺室
封一
封三
封事
封二
封人
玺
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
璽, 鉨, 鉩, 壐, 鈢, 𡊒, 𤨐, 𤫆, 𨮪, 𩂊
Hình thái radical:
⿱,尔,玉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép