Bản dịch của từ 玺绂 trong tiếng Việt
玺绂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xǐ | ㄒㄧˇ | x | i | thanh hỏi |
玺绂 (Danh từ)
【xǐ fú】
01
Loại hốc, bao đựng con ấn hoàng gia (của vua), cũng viết là “玺韨” — vỏ/bao ấn (Hán Việt: ấn phúc/ấn phủ)
1.亦作“玺韨”。
Ví dụ
02
Dải và dây treo hoàng gia (băng lụa gắn với ấn quý, biểu tượng quyền uy triều đình)
2.玺绶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玺绂
xǐ
玺
fú
绂
Các từ liên quan
玺书
玺册
玺剑
玺唤
玺室
绂冕
- Bính âm:
- 【xǐ】【ㄒㄧˇ】【TỈ】
- Các biến thể:
- 璽, 鉨, 鉩, 壐, 鈢, 𡊒, 𤨐, 𤫆, 𨮪, 𩂊
- Hình thái radical:
- ⿱,尔,玉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨ノ丶一一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杫
釐
屣
葈
囍
䢄
漇
璽
躧
謑
喜
鰓
琞
瑬
瑿
琧
玉
璺
瑩
璧
璗
璽
瑩
瓕
毧
玆
涅
䓔
㭜
倃
㤹
唣
埛
逕
㳭
莳
玉玺
碧玺
玺印
印玺
国玺
传国玉玺
