Bản dịch của từ 玺诏 trong tiếng Việt
玺诏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xǐ | ㄒㄧˇ | x | i | thanh hỏi |
玺诏 (Danh từ)
【xǐ zhào】
01
Chiếu, dụ ban hành bởi hoàng đế; văn thư có ấn của vua (trên có bảo ấn), tức là 'chiếu có ấn' trong triều đình phong kiến
诏书。上有御印,故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玺诏
xǐ
玺
zhào
诏
Các từ liên quan
玺书
玺册
玺剑
玺唤
玺室
诏举
诏书
诏事
诏令
诏体
- Bính âm:
- 【xǐ】【ㄒㄧˇ】【TỈ】
- Các biến thể:
- 璽, 鉨, 鉩, 壐, 鈢, 𡊒, 𤨐, 𤫆, 𨮪, 𩂊
- Hình thái radical:
- ⿱,尔,玉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨ノ丶一一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杫
釐
屣
葈
囍
䢄
漇
璽
躧
謑
喜
鰓
琞
瑬
瑿
琧
玉
璺
瑩
璧
璗
璽
瑩
瓕
毧
玆
涅
䓔
㭜
倃
㤹
唣
埛
逕
㳭
莳
玉玺
碧玺
玺印
印玺
国玺
传国玉玺
