Bản dịch của từ 玺运 trong tiếng Việt

玺运

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

玺运 (Danh từ)

xǐ yùn
01

Mệnh trời của vua; vận mệnh triều đình do thiên mệnh quyết định (Hán-Việt: 'tứ ' liên tưởng tới ngọc ấn hoàng đế, 'vận' = vận mệnh)

犹言帝运。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玺运

yùn

Các từ liên quan

玺书
玺册
玺剑
玺唤
玺室
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
玺
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
璽, 鉨, 鉩, 壐, 鈢, 𡊒, 𤨐, 𤫆, 𨮪, 𩂊
Hình thái radical:
⿱,尔,玉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép