Bản dịch của từ 玻利维亚 trong tiếng Việt

玻利维亚

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

玻利维亚 (Từ chỉ nơi chốn)

bō lì wéi yà
01

Bô-li-vi-a; Bô-li-vi; Bolivia (viết tắt là Bol.)

玻利维亚南美洲西部的内陆国家,以在1825年协助其从西班牙独立出来的西蒙·玻利维亚的名字命名苏克雷是其法定首都和司法机关所在地,拉巴斯兹是其行政管理中心和 最大城市人口8,586,443 (2003)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玻利维亚

wéi

玻
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【PHA】
Hình thái radical:
⿰,⺩,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フノ丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép