Bản dịch của từ 玻尿酸 trong tiếng Việt

玻尿酸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

玻尿酸 (Danh từ)

bō niào suān
01

Hyaluronic acid

一种美容填充材料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hyaluronan; Hyaluronic acid; axit hyaluronic

一种天然存在于人体中的多糖,主要用于保持皮肤的水分和弹性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玻尿酸

niào

尿

suān

玻
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【PHA】
Hình thái radical:
⿰,⺩,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フノ丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép