Bản dịch của từ 玻璃动物园 trong tiếng Việt

玻璃动物园

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

玻璃动物园 (Danh từ)

bō li dòng wù yuán
01

Vườn thú bằng thủy tinh, nơi trưng bày các động vật giả bằng thủy tinh.

剧本。美国威廉斯作于1944年。制鞋工人汤姆的姐姐劳拉是瘸腿的残疾人,整日收集玩弄玻璃动物玩具。母亲要求汤姆为姐姐物色婚姻对象。汤姆带同事吉姆回家吃饭。吉姆唤醒了劳拉压抑的热情,然而吉姆却早已有了未婚妻。绝望的劳拉送给吉姆一只断了角的玻璃独角兽作为纪念。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玻璃动物园

dòng

yuán

Các từ liên quan

玻利维亚
璃灯
动不动
动举
物业
物主
园丁
园亭
园令
园公
园区
玻
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【PHA】
Hình thái radical:
⿰,⺩,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フノ丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép