Bản dịch của từ 玻璃工业 trong tiếng Việt

玻璃工业

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

玻璃工业 (Danh từ)

bō lí gōng yè
01

Công nghiệp thủy tinh; Ngành công nghiệp thủy tinh; Ngành sản xuất và chế biến các sản phẩm từ thủy tinh.

玻璃工业是指生产和加工玻璃制品的行业。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玻璃工业

gōng

玻
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【PHA】
Hình thái radical:
⿰,⺩,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フノ丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép