Bản dịch của từ 玻璃板 trong tiếng Việt

玻璃板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

玻璃板 (Danh từ)

bō li bǎn
01

Mặt kính; tấm kính; tấm kính dày (để trên mặt bàn)

置放在书桌等物体上的平板状玻璃,较厚,下面可放图片等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玻璃板

bǎn

Các từ liên quan

玻利维亚
璃灯
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
玻
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【PHA】
Hình thái radical:
⿰,⺩,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フノ丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép