Bản dịch của từ 玻璃江 trong tiếng Việt
玻璃江
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
玻璃江 (Danh từ)
【bō li jiāng】
01
Sông Bồ Lý (tên gọi một con sông ở Trung Quốc).
1.亦作“玻瓈江”。
Ví dụ
02
Tên một dòng sông ở huyện Mễ Sơn, Tứ Xuyên. Nước trong veo, sáng đẹp.
2.江名。在四川省眉山县境。波流澄莹,故名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玻璃江
bō
玻
lí
璃
jiāng
江
Các từ liên quan
玻利维亚
璃灯
江上
江东
- Bính âm:
- 【bō】【ㄅㄛ】【PHA】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,皮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フノ丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
播
哱
波
袰
鉢
砵
礡
驋
癶
袚
剥
撥
瑁
琻
瑣
珝
瑍
瑰
㼇
珜
珺
瓂
琛
珤
挋
㡼
㝕
砆
珋
拪
既
𠀻
荝
柫
巻
挺
玻璃
玻片
玻璃心
玻璃杯
玻尿酸
玻璃胶
玻璃瓶
玻璃窗
玻璃罩
擦玻璃
