Bản dịch của từ 玻璃砖 trong tiếng Việt

玻璃砖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

玻璃砖 (Danh từ)

bō li zhuān
01

Kính dầy

指较厚的玻璃

Ví dụ
02

Gạch thuỷ tinh; gạch pha-lê (làm vật liệu xây dựng, thường có lỗ, kiên cố, không bị ăn mòn, trong suốt, cách âm, cách nhiệt tốt)

用玻璃制成的砖状建筑材料,多是空心的坚固耐磨,能透光,隔音、隔热性能好

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玻璃砖

zhuān

Các từ liên quan

玻利维亚
璃灯
砖位
砖匠
砖厂
砖口
砖块
玻
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【PHA】
Hình thái radical:
⿰,⺩,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フノ丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép