Bản dịch của từ 玻璃粉 trong tiếng Việt

玻璃粉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

玻璃粉 (Danh từ)

bō lí fěn
01

Thạch; rau câu; xu xoa

用琼脂加糖、香精等制成的冷食,透明像玻璃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bột thuỷ tinh; đường rắc trên bánh; phủ đường

玻璃的粉末,用做研磨材料

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玻璃粉

fěn

玻
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【PHA】
Hình thái radical:
⿰,⺩,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フノ丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép