Bản dịch của từ 玻璃纤维 trong tiếng Việt

玻璃纤维

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

玻璃纤维 (Danh từ)

bō lí xiān wéi
01

Sợi thuỷ tinh

用熔融玻璃制成的极细的纤维,绝缘性、耐热性、抗腐蚀性好,机械强度高用做绝缘材料和玻璃钢的原料等

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玻璃纤维

xiān

wéi

Các từ liên quan

玻利维亚
璃灯
纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
维也纳
维也纳大学
维他命
维修
玻
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【PHA】
Hình thái radical:
⿰,⺩,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フノ丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép