Bản dịch của từ 玻璃肥料 trong tiếng Việt

玻璃肥料

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

玻璃肥料 (Danh từ)

bō lí féi liào
01

Phân tổng hợp có bột thuỷ tinh

把含有硼、砷、锰、钼、钴等元素的化合物和玻璃粉末融合在一起,制成的颗粒状肥料在土壤中不容易被水冲走,可以直接被植物的根吸收,肥效较长

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玻璃肥料

féi

liào

玻
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【PHA】
Hình thái radical:
⿰,⺩,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フノ丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép