Bản dịch của từ 玻璃钢 trong tiếng Việt

玻璃钢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

玻璃钢 (Danh từ)

bō lí gāng
01

Nhựa thuỷ tinh; thép pha-lê; thuỷ tinh thép

用玻璃纤维及其织物增强的塑料,质轻而硬,不导电,机械强度高,耐腐蚀可以代替钢材制造机器零件和汽车、船舶外壳等

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玻璃钢

gāng

Các từ liên quan

玻利维亚
璃灯
钢丝
钢丝绳
钢丝锯
玻
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【PHA】
Hình thái radical:
⿰,⺩,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フノ丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép