Bản dịch của từ 玼玼 trong tiếng Việt
玼玼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǐ | ㄘˇ | c | i | thanh hỏi |
玼玼 (Tính từ)
【cī cī】
01
Rõ nét, nổi bật, rõ ràng và dễ nhận biết.
鲜明貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玼玼
cǐ
玼
Các từ liên quan
玼吝
玼瑕
- Bính âm:
- 【cǐ】【ㄘˇ】【TÌ】
- Các biến thể:
- 皉, 瑳
- Hình thái radical:
- ⿰⺩此
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨一丨一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
粢
刺
呰
趀
齹
跐
差
呲
骴
疵
偨
蠀
䧳
佌
啙
㠿
泚
此
鮆
跐
皉
瑶
瓄
璸
珒
㻌
璩
㻲
玱
瑎
珐
瑹
珜
砯
秡
栩
珨
𠁂
㾂
笆
烆
垸
悖
㧲
䣐
