Bản dịch của từ 玼瑕 trong tiếng Việt
玼瑕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǐ | ㄘˇ | c | i | thanh hỏi |
玼瑕 (Danh từ)
【cī xiá】
01
Vết đốm trên ngọc, ví von cho khuyết điểm hay lỗi lầm nhỏ
玉的斑点。引申为缺点,毛病。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玼瑕
cǐ
玼
xiá
瑕
Các từ liên quan
玼吝
玼玼
瑕不掩玉
瑕不掩瑜
瑕不揜瑜
瑕咎
瑕垢
- Bính âm:
- 【cǐ】【ㄘˇ】【TÌ】
- Các biến thể:
- 皉, 瑳
- Hình thái radical:
- ⿰⺩此
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨一丨一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
粢
刺
呰
趀
齹
跐
差
呲
骴
疵
偨
蠀
䧳
佌
啙
㠿
泚
此
鮆
跐
皉
瑶
瓄
璸
珒
㻌
璩
㻲
玱
瑎
珐
瑹
珜
砯
秡
栩
珨
𠁂
㾂
笆
烆
垸
悖
㧲
䣐
