Bản dịch của từ 玽 trong tiếng Việt
玽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǒu | ㄍㄡˇ | N/A | N/A | N/A |
玽 (Danh từ)
【gǒu】
01
Đá đẹp giống ngọc, như viên ngọc quý trong tự nhiên (dễ nhớ như từ 'cẩu' trong tiếng Việt, đá quý cẩu mang vẻ đẹp tinh khiết).
似玉的美石。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên gọi của một loại ngọc, như tên riêng cho viên ngọc quý.
玉名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
