Bản dịch của từ 玽 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǒu

ㄍㄡˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

gǒu
01

Đá đẹp giống ngọc, như viên ngọc quý trong tự nhiên (dễ nhớ như từ 'cẩu' trong tiếng Việt, đá quý cẩu mang vẻ đẹp tinh khiết).

似玉的美石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên gọi của một loại ngọc, như tên riêng cho viên ngọc quý.

玉名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

玽
Bính âm:
【gǒu】【ㄍㄡˇ】【CẨU】
Hình thái radical:
⿰,王,句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép