Bản dịch của từ 珀 trong tiếng Việt
珀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pò | ㄆㄛˋ | p | o | thanh huyền |
珀 (Danh từ)
【pò】
01
Hổ phách
古代松柏树脂的化石,成分是C10H16O,淡黄色,褐色或红褐色的固体,很脆,燃烧时有香气,摩擦时生电可以用来制造琥珀酸和各种漆,也可以做装饰品也做虎魄见〖琥珀〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁCH】
- Các biến thể:
- 砶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,白
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
屰
䣪
䪙
狛
破
䪖
岶
魄
䣮
䄸
朴
粕
琭
琢
琺
瑪
㻫
珺
玞
珍
璼
㻄
弄
珮
盼
㟆
胖
㰤
㿽
荪
甮
昴
㹭
垫
䊸
孩
琥珀
珀斯
哈珀
欧珀莱
库珀带
琥珀香水
