Bản dịch của từ 珀斯 trong tiếng Việt
珀斯
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pò | ㄆㄛˋ | p | o | thanh huyền |
珀斯 (Từ chỉ nơi chốn)
【pò sī】
01
Cũng được viết 帕斯
Also written 帕斯
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Perth, thủ phủ bang Tây Úc
珀斯,西澳大利亚州首府
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珀斯
pò
珀
sī
斯
- Bính âm:
- 【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁCH】
- Các biến thể:
- 砶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,白
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
屰
䣪
䪙
狛
破
䪖
岶
魄
䣮
䄸
朴
粕
琭
琢
琺
瑪
㻫
珺
玞
珍
璼
㻄
弄
珮
盼
㟆
胖
㰤
㿽
荪
甮
昴
㹭
垫
䊸
孩
琥珀
珀斯
哈珀
欧珀莱
库珀带
琥珀香水
