Bản dịch của từ 珀特温猎犬 trong tiếng Việt

珀特温猎犬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˋpothanh huyền

珀特温猎犬 (Danh từ)

pò tè wēn liè quǎn
01

Chó Poitevin

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珀特温猎犬

wēn

liè

quǎn

珀
Bính âm:
【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,白
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép