ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
珂卫
Bảng phân tích âm vị 珂
Kē
Trang sức đẹp, sang trọng gắn trên lừa ('卫' là cách gọi khác của lừa).
佩饰华丽的驴。“卫”,驴的别称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
kē
珂
wèi
卫
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép