ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
珂珬
Bảng phân tích âm vị 珂
Kē
Vật thuộc họ vỏ sò, ngày xưa dùng làm trang sức quý giá.
贝壳之属。古代用作贵重饰物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
kē
珂
xù
珬
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép