ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
珂罗版
Bảng phân tích âm vị 珂
Kē
Bản in chụp; in thẳng từ phim; in trực tiếp từ phim
印刷上用的一种照相版,把要复制的字、花的底片,晒制在涂过感光胶层的玻璃片上做成,多用于印刷美术品
Từ tiếng Việt gần nghĩa
kē
珂
luó
罗
bǎn
版
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép