Bản dịch của từ 珂罗版 trong tiếng Việt

珂罗版

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

珂罗版 (Danh từ)

kē luó bǎn
01

Bản in chụp; in thẳng từ phim; in trực tiếp từ phim

印刷上用的一种照相版,把要复制的字、花的底片,晒制在涂过感光胶层的玻璃片上做成,多用于印刷美术品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珂罗版

luó

bǎn

珂
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép