ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
珂雪
Bảng phân tích âm vị 珂
Kē
Tuyết trắng tinh, tượng trưng cho sự trong sáng, thuần khiết như tuyết.
犹白雪。喻洁白。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
kē
珂
xuě
雪
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép