ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
珅
Bảng phân tích âm vị 珅
Shēn
Thân (một loại ngọc)
一种玉
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép