Bản dịch của từ 珆 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Loại đá giống như ngọc, đẹp và quý giá (như ngọc bích).

似玉的石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đá ngọc, loại đá quý có màu sắc và độ bóng như ngọc.

玉石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

珆
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㺿
Hình thái radical:
⿰,王,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép